tell off

/ˈtɛl/
Động từ
  1. (thông tục, quân sự) Đánh số (một nhóm lính); phân chia (binh lính) theo cách này.
    (transitive, military) To number off (a group of soldiers); to divide up (soldiers) in this way.
  2. (ngoại động) Giao (ai đó) một nhiệm vụ, nghĩa vụ cụ thể, v.v.; giao phó, phân bổ.
    (transitive) To assign (someone) to a particular task, duty etc.; to depute, to allocate.
  3. (chuyển tiếp) Đếm ngược (số, thành viên của một dãy, v.v.); để liệt kê.
    (transitive) To count off (numbers, members of a sequence etc.); to enumerate.
  4. (ngoại động) Quở trách, khiển trách, khiển trách, thường một cách gay gắt, giận dữ, trực tiếp.
    (transitive) To rebuke, to reprimand, or to admonish, often in a harsh, angry, direct way.
    Joel's boss told him off for being late again.
    Sếp của Joel lại khiển trách anh vì lại đến muộn.
🎬 Nghe “tell off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish