tell off
/ˈtɛl/Động từ
- (thông tục, quân sự) Đánh số (một nhóm lính); phân chia (binh lính) theo cách này.(transitive, military) To number off (a group of soldiers); to divide up (soldiers) in this way.
- (ngoại động) Giao (ai đó) một nhiệm vụ, nghĩa vụ cụ thể, v.v.; giao phó, phân bổ.(transitive) To assign (someone) to a particular task, duty etc.; to depute, to allocate.
- (chuyển tiếp) Đếm ngược (số, thành viên của một dãy, v.v.); để liệt kê.(transitive) To count off (numbers, members of a sequence etc.); to enumerate.
- (ngoại động) Quở trách, khiển trách, khiển trách, thường một cách gay gắt, giận dữ, trực tiếp.(transitive) To rebuke, to reprimand, or to admonish, often in a harsh, angry, direct way.Joel's boss told him off for being late again.Sếp của Joel lại khiển trách anh vì lại đến muộn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tell off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish